OPPO Reno15 5G gây ấn tượng với thiết kế thời thượng, khung kim loại kết hợp mặt lưng kính cao cấp, mang lại cảm giác cầm nắm chắc chắn và hiện đại. Máy sở hữu màn hình AMOLED 6.59 inch độ phân giải 1.5K, tần số quét 120Hz cho trải nghiệm hiển thị mượt mà và rõ nét. Hệ thống camera 50MP OIS đi kèm camera tele 50MP zoom quang 3.5x cùng pin dung lượng 6500mAh, sạc nhanh 80W giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục hằng ngày.

Những điểm nổi bật của OPPO Reno15 5G
- Thiết kế thời thượng với khung kim loại chắc chắn, mặt lưng kính OPPO Glow cùng hai tùy chọn màu trắng và xanh.
- Màn hình AMOLED 6.59 inch độ phân giải 1.5K, tần số quét 120Hz, độ sáng lên đến 1200 nit, viền mỏng cho trải nghiệm hiển thị rộng rãi và mượt mà.
- Hệ thống camera 50MP OIS kết hợp camera tele 50MP zoom quang 3.5x và camera góc siêu rộng 8MP, hỗ trợ quay video hiển thị kép và video one shot trước sau.
- Hiệu năng mạnh mẽ với Snapdragon 7 Gen 4, đi kèm RAM lên đến 12GB và bộ nhớ trong 256GB, đáp ứng tốt nhu cầu đa nhiệm, giải trí và làm việc hằng ngày.
- Pin dung lượng 6500mAh, hỗ trợ sạc nhanh 80W, đảm bảo thời gian sử dụng dài và nạp pin nhanh chóng cho nhịp sống bận rộn.

OPPO Reno15 5G có gì mới?
Ngoại hình ánh sao lấp lánh, gọn gàng trong lòng bàn tay
OPPO Reno15 5G sở hữu mặt lưng phẳng hiện đại, kết hợp khung kim loại cao cấp được bo cong nhẹ ở các cạnh, tạo cảm giác chắc tay và dễ chịu khi cầm nắm trong thời gian dài. Cụm camera sau được hoàn thiện liền mạch với mặt lưng, giữ nét đặc trưng quen thuộc của dòng Reno series

Điểm thu hút của điện thoại đến từ công nghệ OPPO Glow tiên tiến cùng quy trình phủ họa tiết 3D tỉ mỉ, tạo nên hơn 1.000.000 vân ánh sáng trên bề mặt kính. Dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau, mặt lưng phản chiếu hiệu ứng lấp lánh đa sắc, mỗi góc xoay lại mang đến một sắc thái khác biệt, gợi liên tưởng như một dải ngân hà thu nhỏ. Hiệu ứng ánh sáng này giúp OPPO Reno15 5G nổi bật theo cách tinh tế, không phô trương nhưng vẫn đủ để tạo dấu ấn riêng. Sản phẩm có 2 phiên bản màu xanh và trắng, phù hợp với nhiều phong cách người dùng khác nhau.
Màn hình OLED 1.5K sắc nét và dịu mắt
Mặt trước của OPPO Reno15 5G được trang bị màn hình AMOLED kích thước 6.59 inch, độ phân giải 1.5K, mang lại không gian hiển thị rộng rãi nhưng vẫn giữ được cảm giác gọn gàng khi cầm nắm. Thiết kế viền mỏng chỉ 1.64mm, tỷ lệ hiển thị đạt 94.8%, hỗ trợ tốt cho các tác vụ hằng ngày như lướt web, xem video hay làm việc trên màn hình lớn.

Tần số quét 120Hz cho trải nghiệm chuyển động mượt mà khi cuộn nội dung, xem phim hoặc chơi game. Màn hình đạt độ sáng lên đến 1200 nit, đảm bảo khả năng quan sát rõ ràng trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Bề mặt được bảo vệ bởi Corning Gorilla Glass 7i, góp phần tăng độ bền và hạn chế trầy xước trong quá trình sử dụng thường ngày.
Khả năng chống nước vượt trội với chuẩn IP66, IP68 và IP69
OPPO Reno15 5G được trang bị chuẩn kháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69, hỗ trợ thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Khả năng chống nước ở nhiều cấp độ giúp máy thích ứng tốt khi gặp mưa lớn, nước bắn mạnh hoặc môi trường ẩm ướt thường ngày.
Với chuẩn IP cao, OPPO Reno15 5G có thể sử dụng an tâm hơn trong các hoạt động ngoài trời, di chuyển đường dài hoặc những tình huống thời tiết không thuận lợi. Người dùng không cần quá lo lắng khi điện thoại tiếp xúc với nước hay bụi trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Hệ thống camera 50MP chất lượng, hỗ trợ zoom quang học 3.5x
Camera là một trong những điểm đáng chú ý trên OPPO Reno15 5G. Thiết bị được trang bị camera chính 50MP sử dụng cảm biến IMX882, khẩu độ f/1.85 và chống rung quang học OIS, cho khả năng ghi lại hình ảnh rõ nét, màu sắc cân đối và hạn chế rung lắc khi chụp trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Nhờ khả năng xử lý ổn định, ảnh chụp giữ được độ chi tiết tốt và chiều sâu tự nhiên.

Bên cạnh đó, camera góc siêu rộng 8MP hỗ trợ chụp phong cảnh, kiến trúc hoặc ảnh nhóm với khung hình rộng hơn. Ống kính tele 50MP cho khả năng zoom quang học 3.5x và zoom tối đa 30x, giúp tiếp cận chủ thể ở xa mà vẫn đảm bảo độ rõ nét cần thiết.
Kết nối nhanh, chia sẻ liền mạch giữa nhiều thiết bị
OPPO Reno15 5G hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị OPPO và cả iPhone. Người dùng có thể chia sẻ tối đa 100 ảnh động dung lượng 1 GB chỉ trong 7 giây. Tính năng này giúp việc trao đổi nội dung với bạn bè trở nên nhanh chóng và tiện lợi, đặc biệt trong những tình huống cần gửi ảnh hoặc video chất lượng cao.

Hiệu năng Snapdragon 7 Gen 4 mượt mà, phản hồi nhanh
OPPO Reno15 5G được trang bị bộ xử lý Snapdragon 7 Gen 4, hướng đến khả năng xử lý nhanh và trải nghiệm liền mạch trong nhiều tác vụ khác nhau. Kết hợp với RAM lên đến 12GB và bộ nhớ trong 256GB, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, học tập và giải trí hằng ngày. Việc mở ứng dụng, chuyển đổi đa nhiệm hay xử lý nội dung nặng diễn ra trơn tru, hạn chế độ trễ.
Khả năng chơi game mượt mà là một điểm đáng chú ý trên OPPO Reno15 5G. Các tựa game phổ biến vận hành ổn định với khung hình liền lạc, thao tác điều khiển phản hồi nhanh và hình ảnh hiển thị rõ ràng. Hệ thống được tối ưu hợp lý giúp phân bổ tài nguyên hiệu quả, đồng thời kiểm soát mức tiêu thụ điện năng để duy trì trải nghiệm giải trí xuyên suốt trong thời gian dài.
Dung lượng pin lớn 6.500mAh, đồng hành bền bỉ suốt ngày dài
Ngoại hình mỏng nhẹ nhưng OPPO Reno15 5G vẫn được tối ưu không gian bên trong để tích hợp viên pin dung lượng lớn lên tới 6.500 mAh, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục suốt ngày dài cho học tập, làm việc và giải trí. Viên pin được phát triển với công nghệ tự phục hồi điện phân do OPPO nghiên cứu, hỗ trợ duy trì độ ổn định và tuổi thọ sau nhiều năm sạc xả thường xuyên, phù hợp với người dùng có tần suất sử dụng cao hoặc thường xuyên di chuyển.

Song song với dung lượng pin ấn tượng, công nghệ sạc nhanh 80W giúp rút ngắn đáng kể thời gian nạp năng lượng. Chỉ với một khoảng sạc ngắn, điện thoại OPPO đã sẵn sàng quay lại các tác vụ quan trọng mà không phải chờ đợi lâu. Sự kết hợp giữa pin lớn và sạc nhanh mang lại sự chủ động trong sinh hoạt hằng ngày, hạn chế gián đoạn và đáp ứng tốt nhịp sống năng động.
So sánh OPPO Reno15 5G và OPPO Reno14 5G
Để giúp người dùng dễ dàng nhận diện những nâng cấp đáng chú ý giữa hai thế hệ, việc so sánh OPPO Reno15 5G và OPPO Reno14 5G mang lại cái nhìn rõ ràng hơn. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết, giúp bạn dễ dàng nắm bắt sự khác biệt và hiểu rõ hơn về từng sản phẩm.
| Tiêu chí | OPPO Reno15 5G | OPPO Reno14 5G |
|---|---|---|
| Kích thước | 77.7 mm | 74.2 mm |
| Trọng lượng | 191 g | 185 g |
| Màn hình | 6.59 inch AMOLED, độ phân giải 1.5K (1256 x 2760), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1200 nit (HBM), viền 1.64 mm, tỷ lệ hiển thị 94.8% | 6.59 inch AMOLED, độ phân giải 1.5K (1256 x 2760), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1200 nit (HBM) |
| Bộ vi xử lý | Snapdragon 7 Gen 4 | MediaTek Dimensity 8350 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Camera sau | Camera chính 50MP OIS (IMX882), camera góc siêu rộng 8 MP, camera tele tiềm vọng 50MP zoom quang học 3.5x (tối đa 30x) | Camera chính 50MP OIS, camera góc siêu rộng 8 MP, camera tele tiềm vọng 50MP zoom quang học 3.5x |
| Camera selfie | 50MP | 50MP |
| Pin | 6500 mAh | 6000 mAh |
| Sạc nhanh | SuperVOOC 80 W | SuperVOOC 80 W |
| Kháng nước và bụi | IP66, IP68, IP69 | IP66, IP68, IP69 |
Bảng so sánh OPPO Reno15 5G và OPPO Reno15 F 5G
OPPO Reno15 5G và OPPO Reno15 F 5G cùng thuộc thế hệ Reno mới với thiết kế ánh sao đặc trưng và nhiều điểm tương đồng về pin, khả năng sạc nhanh và độ bền. Tuy nhiên, mỗi phiên bản lại có định hướng riêng về màn hình, camera và sức mạnh xử lý. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn nhìn rõ sự khác biệt giữa hai thiết bị để lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng.
| Tiêu chí | OPPO Reno15 5G | OPPO Reno15 F 5G |
|---|---|---|
| Kích thước | 77.7 mm | 8.09 mm (Hồng, Xanh Dương) 8.22 mm (Xanh Nhạt) |
| Trọng lượng | 191 g | 193 g |
| Màn hình | 6.59 inch AMOLED, độ phân giải 1.5K (1256 x 2760), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1200 nit (HBM), viền 16.4 mm, tỷ lệ hiển thị 94.8% | 6.57 inch AMOLED, độ phân giải FHD+ (1080 x 2372), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1400 nit (HBM), viền 16.5 mm, tỷ lệ hiển thị 92.87% |
| Bộ vi xử lý | Snapdragon 7 Gen 4 | Snapdragon 6 Gen 1 |
| RAM | 12 GB | 8 GB |
| Camera sau | Camera chính 50MP OIS (IMX882), camera góc siêu rộng 8 MP, camera tele tiềm vọng 50MP zoom quang học 3.5x (tối đa 30x) | Camera chính 50MP OIS, camera góc siêu rộng 8 MP, camera phụ 2 MP |
| Camera selfie | 50MP | 50MP |
| Pin | 6500 mAh | 7000 mAh |
| Sạc nhanh | 80 W | 80 W |
| Kháng nước và bụi | IP66, IP68, IP69 | IP66, IP68, IP69 |
Giải đáp thắc mắc về OPPO Reno15 5G
OPPO Reno15 5G có mấy màu?
OPPO Reno15 5G được giới thiệu với 2 tùy chọn màu sắc gồm trắng và xanh. Mỗi phiên bản màu đều được hoàn thiện với hiệu ứng ánh sáng tinh tế trên mặt lưng, tôn lên phong cách hiện đại và trẻ trung, phù hợp với nhiều nhóm người dùng khác nhau.
OPPO Reno15 5G có chống nước không?
Có. OPPO Reno15 5G đạt chuẩn kháng bụi và nước IP66, IP68, IP69, hỗ trợ chống bụi và kháng nước hiệu quả, giúp người dùng yên tâm hơn trong quá trình sử dụng hằng ngày.
KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI
- Bảo hành 24 Tháng Chính Hãng.
- Miễn phí 5G Viettel tốc độ cao 30GB/30 ngày
- Lì xì Loa Bluetooth Karaoke Innoyo InnoSound S2 + Mic không dây
- Trả góp 0% lãi suất.
Thông số kỹ thuật
| Màn Hình | |
| Kích thước màn hình | 6.59 inches Cảm ứng 240Hz, 100% DCI-P3, 10-bit (1.07 tỷ màu), Độ sáng tối đa 1200 nits |
| Công nghệ màn hình | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1256 x 2760 pixels |
| Camera sau | |
| Camera sau | Chính 50MP f/1.8 (OIS) + Telephoto 50MP f/2.8 (OIS) + Góc siêu rộng 8MP f/2.2 |
| Quay video | 4K 60fps, 1080P 60fps, chống rung OIS/EIS, SLO-MO, HDR, Cinematic, Dual-view |
| Tính năng camera | Ban đêm, Chân dung, PRO, Toàn cảnh, Time-lapse, Hi-Res, Google Lens, Dưới nước, Quét văn bản, Điện ảnh |
| Camera trước | |
| Camera trước | 50MP f/2.0, hỗ trợ AF |
| Quay video | 4K 60fps, 1080P 60fps, chống rung EIS/OIS, SLO-MO, HDR, Cinematic, Dual-view |
| Vi xử lý & đồ họa | |
| Chip | Qualcomm Snapdragon 7 Gen4 5G |
| Loại CPU | 8 nhân, tối đa 2.2GHz |
| GPU | Adreno 722 |
| Giao tiếp & kết nối | |
| Công nghệ NFC | Có |
| GPS | GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS |
| Hồng Ngoại | Có |
| Hệ điều hành | ColorOS 16.0 |
| Thẻ Sim | Dual nano-SIM hoặc 1 nano-SIM + 1 eSIM |
| Wifi | Wi-Fi 6, 2.4GHz / 5GHz, 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Hỗ trợ mạng | 5G |
| Bluetooth | v5.4 |
| RAM & lưu trữ | |
| Ram | 12GB |
| Bộ Nhớ Trong | 256GB |
| Khe cắm thẻ nhớ | MicroSD, hỗ trợ tối đa 2TB |
| Pin & công nghệ sạc | |
| Pin | 6500mAh Lithium polymer |
| Công nghệ sạc | Tiết kiệm pin, Sạc siêu nhanh SuperVOOC 80W |
| Cổng sạc | USB Type-C |
Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kích Thước | Trắng: 158 x 74.83 x 7.89mm |
| Trọng Lượng | ~197g |
| Chất liệu | Khung máy: Nhôm Mặt lưng máy: Kính |
| Thông số khác | |
| Chỉ số kháng nước, bụi | P66, IP68, IP69 |
| Công nghệ - Tiện ích | Màn hình siêu nhạy Chụp hình dưới nước Trợ lý ảo Google Gemini Phiên dịch AI Nhân bản ứng dụng Mở mắt AI Thanh bên thông minh Ghi âm cuộc gọi DCI-P3 |
| Công nghệ âm thanh | Loa kép, 3 micro |
| Tiện ích khác |
|
| Cảm biến vân tay | Cảm biến vân tay dưới màn hình |
| Các loại cảm biến | Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI |
| Thời điểm ra mắt | Tháng 01/2026 |