DANH MỤC SẢN PHẨM

OPPO Reno 15F 5G 8GB | 256GB Chính Hãng

Thương hiệu: oppo Mã sản phẩm: Đang cập nhật
So sánh
11,490,000₫ 11,990,000₫
-4%
(Tiết kiệm: 500,000₫)
Giá đang sale

OPPO Reno 15F 5G 8GB | 256GB Chính Hãng KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Bảo hành 24 Tháng Chính Hãng.
  • Miễn phí 5G Viettel tốc độ cao 30GB/30 ngày 
  • Lì xì Loa Bluetooth Karaoke Innoyo InnoSound S2 + Mic không dây
  • Trả góp 0% lãi suất.
Màu sắc:
Hồng
Xanh Dương
Xanh Nhạt

Gọi đặt mua 028 7779 3868 (9:00 - 21:00)

  • Giao hàng nhanh miễn phí trong 1H (áp dụng khu vực Tp.HCM).
    Giao hàng nhanh miễn phí trong 1H (áp dụng khu vực Tp.HCM).
  • Giảm 100.000 VNĐ nếu khách hàng check-in tại cửa hàng
    Giảm 100.000 VNĐ nếu khách hàng check-in tại cửa hàng
  • Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
    Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng Visa, Master, JCB
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

OPPO Reno15 F 5G là phiên bản có mức giá dễ tiếp cận hơn so với Reno15 5G. Mẫu điện thoại này nhận được nhiều sự quan tâm khi sở hữu loạt công nghệ mới cùng những nâng cấp đáng chú ý trong phân khúc. Thiết bị sở hữu thiết kế trendy, màn hình AMOLED 6.57 inch tần số quét 120Hz, pin dung lượng 7000mAh cùng sạc nhanh 80W, phù hợp với người dùng ưu tiên không gian hiển thị rộng và thời gian sử dụng dài.

 

Những điểm nổi bật của OPPO Reno15 F 5G

  • Công nghệ OPPO Glow tiên tiến kết hợp quy trình phủ họa tiết 3D tinh tế, tạo nên hơn 1.000.000 vân ánh sáng, mỗi góc xoay đều gợi cảm giác như một dải ngân hà tỏa sáng, đi kèm 3 phiên bản màu xanh, xanh nhạt và hồng phù hợp nhiều phong cách sử dụng.
  • Màn hình AMOLED 6.57 inch độ phân giải FHD+, tần số quét 120Hz, độ sáng tối đa 1400 nit, cho hình ảnh mượt mà và rõ ràng trong nhiều điều kiện ánh sáng.
  • OPPO Reno15 5G F đạt chuẩn kháng nước và bụi IP66, IP68, IP69. Điều này giúp người dùng yên tâm sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
  • Hiệu năng Snapdragon 6 Gen 1, kết hợp RAM 8GB hoặc 12GB và bộ nhớ trong 256GB, phù hợp cho các tác vụ phổ biến như lướt web, xem video và giải trí.
  • Hệ thống camera sau gồm camera chính 50MP, camera góc siêu rộng 8MP và camera macro 2MP, đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh thường ngày.
  • Pin dung lượng lớn 7000mAh, hỗ trợ sạc nhanh 80W, phù hợp với người dùng ưu tiên thời gian sử dụng dài.

 

OPPO Reno15 F 5G có gì mới?

Thiết kế mưa sao băng lung linh

OPPO Reno15 F 5G sở hữu mặt lưng phẳng hiện đại với các đường nét gọn gàng, tạo cảm giác nhẹ nhàng và dễ cầm nắm khi sử dụng hằng ngày. Tổng thể thiết kế hướng đến phong cách trẻ trung, phù hợp với người dùng yêu thích sự năng động nhưng vẫn đề cao tính chỉn chu và hài hòa. Cụm camera sau được bố trí liền mạch với mặt lưng, giữ ngôn ngữ thiết kế quen thuộc của dòng OPPO Reno và tạo điểm nhấn tinh tế cho phần mặt sau.

Điểm nhấn đáng chú ý nằm ở công nghệ OPPO Glow kết hợp quy trình phủ họa tiết 3D tinh xảo, tạo nên hơn 1.000.000 vân ánh sáng trên bề mặt. Dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau, mặt lưng phản chiếu hiệu ứng holographic đa sắc, mỗi góc xoay lại mang đến một sắc thái khác biệt, gợi liên tưởng như mưa sao băng đang chuyển động. Hiệu ứng này giúp OPPO Reno15 F 5G trở nên nổi bật theo cách mềm mại, phù hợp với người dùng trẻ yêu thích cá tính nhưng vẫn giữ sự tinh tế.

Đáng chú ý, phiên bản màu xanh được nâng cấp với mặt lưng kính, trong khi các tùy chọn màu còn lại sử dụng chất liệu nhựa, mang đến sự đa dạng về cảm giác cầm nắm và lựa chọn theo sở thích cá nhân.

Màn hình AMOLED mượt mà, hiển thị rõ nét

OPPO Reno15 F 5G được trang bị màn hình AMOLED kích thước 6.57 inch, độ phân giải Full HD Plus 1080 x 2372 pixel, cho không gian hiển thị rộng và bố cục cân đối. Kích thước màn hình lớn giúp việc xem phim, theo dõi nội dung mạng xã hội hay xử lý các tác vụ giải trí trở nên thuận tiện trên một giao diện rõ ràng, dễ quan sát.

Màn hình hỗ trợ tần số quét 120Hz, giúp các thao tác cuộn trang, chuyển cảnh ứng dụng và chơi game nhẹ diễn ra mượt mà. Độ sáng tối đa 1400 nit (HBM) cho khả năng hiển thị rõ ràng hơn trong môi trường ánh sáng mạnh, kể cả khi sử dụng ngoài trời. Sự kết hợp giữa tần số quét cao và độ sáng tốt giúp màn hình OPPO Reno15 F 5G phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau trong ngày.

Độ bền cao, sẵn sàng đồng hành dài lâu

OPPO Reno15 F 5G được trang bị chuẩn kháng nước và bụi IP66, IP68 và IP69, hỗ trợ thiết bị hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Trang bị này giúp máy thích ứng tốt hơn khi gặp mưa, môi trường nhiều bụi hoặc các tình huống tiếp xúc với nước trong quá trình sử dụng.

Với chuẩn bảo vệ cao, OPPO Reno15 F 5G mang lại sự yên tâm hơn khi sử dụng hằng ngày, đặc biệt trong những bối cảnh di chuyển thường xuyên hoặc thời tiết không thuận lợi.

Hiệu năng ổn định với Snapdragon 6 Gen 1

Bên trong OPPO Reno15 F 5G là bộ vi xử lý Snapdragon 6 Gen 1 với cấu trúc 8 nhân gồm 4 nhân xung nhịp 2.2 GHz và 4 nhân 1.8 GHz. Con chip này được tối ưu cho các tác vụ phổ biến như lướt web, xem video, chơi game nhẹ và sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc.

OPPO Reno15 F 5G được trang bị 8GB RAM cùng bộ nhớ trong 256GB, cho không gian lưu trữ rộng rãi các hình ảnh, video và ứng dụng thường dùng. Dung lượng bộ nhớ này giúp người dùng thoải mái cài đặt nhiều ứng dụng, lưu trữ nội dung giải trí và dữ liệu cá nhân mà không cần lo hạn chế dung lượng trong quá trình sử dụng.

Hệ thống camera rõ nét, bắt trọn từng khung hình đáng nhớ

OPPO Reno15 F 5G được trang bị hệ thống camera sau gồm camera chính 50 MP kết hợp camera góc rộng 8 MP và camera macro 2 MP. Cụm camera này đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh thường ngày, từ phong cảnh, chân dung đến ảnh sinh hoạt. Camera chính cho độ chi tiết khá, màu sắc hài hòa và dễ sử dụng trong nhiều điều kiện ánh sáng.

Camera trước độ phân giải 50MP hỗ trợ chụp selfie với độ chi tiết cao, giúp khuôn mặt hiển thị rõ nét và màu da tự nhiên. Chất lượng hình ảnh ổn định cũng phù hợp cho nhu cầu gọi video với khung hình rõ ràng và dễ quan sát.

Kết nối nhanh, chia sẻ thuận tiện

OPPO Reno15 F 5G hỗ trợ khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị OPPO và cả iPhone. Người dùng có thể chia sẻ tối đa 100 ảnh động dung lượng 1 GB chỉ trong 7 giây. Tính năng này giúp việc gửi ảnh và video chất lượng cao trở nên nhanh chóng, đặc biệt hữu ích trong những tình huống cần trao đổi dữ liệu gấp với bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Pin dung lượng lớn 7.000 mAh, sử dụng thoải mái cả ngày dài

OPPO Reno15 F 5G được trang bị viên pin dung lượng 7.000mAh, lớn hơn cả phiên bản Reno15 5G, thuộc nhóm pin dung lượng cao trong phân khúc. Dung lượng pin này cho phép người dùng duy trì các hoạt động như xem video, lướt mạng xã hội hay làm việc trên điện thoại trong thời gian dài mà không cần sạc lại nhiều lần, đặc biệt phù hợp với người thường xuyên di chuyển hoặc sử dụng điện thoại với cường độ cao.

Bên cạnh dung lượng pin lớn, sự kết hợp với bộ vi xử lý Snapdragon 6 Gen 1 giúp việc quản lý năng lượng diễn ra hiệu quả hơn, kéo dài thời gian sử dụng giữa các lần sạc. Nhờ đó, OPPO Reno15 F 5G đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục trong nhiều bối cảnh khác nhau, đồng thời giảm áp lực phải sạc pin thường xuyên trong ngày.

Sạc nhanh SuperVOOC 80W tiện lợi cho nhịp sống hiện đại

OPPO Reno15 F 5G hỗ trợ sạc nhanh SuperVOOC công suất 80W. Công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian nạp pin, hỗ trợ người dùng nhanh chóng quay lại công việc hoặc giải trí mà không phải chờ đợi quá lâu.

Việc kết hợp pin dung lượng lớn cùng sạc nhanh giúp người dùng chủ động hơn trong sinh hoạt hằng ngày, hạn chế gián đoạn do pin yếu, đặc biệt trong những ngày bận rộn.

Bảng so sánh OPPO Reno15 F 5G và OPPO Reno14 F

OPPO Reno15 F 5G và OPPO Reno14 F đều hướng đến phân khúc tầm trung với thiết kế hiện đại, màn hình AMOLED 120 Hz và khả năng kháng nước cao. Tuy nhiên, mỗi phiên bản lại có định hướng khác nhau về pin, tốc độ sạc và nền tảng phần mềm. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn nhìn rõ sự khác biệt giữa hai điện thoại OPPO để lựa chọn mẫu máy phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Tiêu chíOPPO Reno15 F 5GOPPO Reno14 F 5G
Kích thước & trọng lượng8.09mm, 193g (Hồng, Xanh Dương)
8.22mm, 193g (Xanh Nhạt)
7.77mm, 180g
Màn hình6.57 inch AMOLED, độ phân giải Full HD+ (1080 × 2372), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1400 nit (HBM)6.57 inch AMOLED, độ phân giải Full HD+ (1080 × 2372), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1400 nit (HBM)
Bộ vi xử lýQualcomm Snapdragon 6 Gen 1Qualcomm Snapdragon 6 Gen 1
RAM8 GB8 GB
Camera sauCụm ba camera gồm camera chính 50MP OIS, camera góc siêu rộng 8MP và camera macro 2MPCụm ba camera gồm camera chính 50MP OIS, camera góc siêu rộng 8MP và camera macro 2MP
Camera selfie50MP32MP
Pin7000 mAh6000 mAh
Sạc nhanhSạc nhanh 80 WSạc nhanh 45 W
Kháng nước và bụiIP66, IP68, IP69IP66, IP68, IP69

 

Bảng so sánh OPPO Reno15 5G và OPPO Reno15 F

Dù cùng nằm trong dòng Reno15 với ngôn ngữ thiết kế ánh sao quen thuộc, OPPO Reno15 5G và OPPO Reno15 F 5G lại hướng đến hai nhóm người dùng khác nhau. Sự khác biệt thể hiện rõ ở cấu hình, khả năng hiển thị và hệ thống camera. Bảng so sánh sau sẽ làm rõ những điểm tách biệt đáng chú ý giữa hai phiên bản.

Tiêu chíOPPO Reno15 5GOPPO Reno15 F 5G
Kích thước77.7 mm8.09 mm (Hồng, Xanh Dương)
8.22 mm (Xanh Nhạt)
Trọng lượng191 g193 g
Màn hình6.59 inch AMOLED, độ phân giải 1.5K (1256 x 2760), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1200 nit (HBM), viền 16.4 mm, tỷ lệ hiển thị 94.8%6.57 inch AMOLED, độ phân giải FHD+ (1080 x 2372), tần số quét 120 Hz, độ sáng tối đa 1400 nit (HBM), viền 16.5 mm, tỷ lệ hiển thị 92.87%
Bộ vi xử lýSnapdragon 7 Gen 4Snapdragon 6 Gen 1
RAM12 GB8 GB
Camera sauCamera chính 50MP OIS (IMX882), camera góc siêu rộng 8 MP, camera tele tiềm vọng 50MP zoom quang học 3.5x (tối đa 30x)Camera chính 50MP OIS, camera góc siêu rộng 8 MP, camera phụ 2 MP
Camera selfie50MP50MP
Pin6500 mAh7000 mAh
Sạc nhanh80 W80 W
Kháng nước và bụiIP66, IP68, IP69IP66, IP68, IP69

 

Nên chọn mua OPPO Reno15 5G hay OPPO Reno15 F?

Việc lựa chọn OPPO Reno15 5G hay OPPO Reno15 F 5G phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và mức ngân sách bạn đang cân nhắc. Mỗi phiên bản được OPPO định hướng cho một nhóm người dùng khác nhau, với ưu thế riêng về hiệu năng, camera hoặc thời lượng pin.

  • OPPO Reno15 5G phù hợp với người dùng ưu tiên trải nghiệm toàn diện hơn. Máy nổi bật với màn hình AMOLED 1.5K sắc nét, hệ thống camera tele 50MP zoom quang 3.5x, hiệu năng Snapdragon 7 Gen 4 mạnh mẽ cùng thiết kế mặt lưng kính cao cấp. Đây là lựa chọn phù hợp cho người thường xuyên chụp ảnh, xem nội dung chất lượng cao và cần một thiết bị có khả năng xử lý đa nhiệm tốt.
  • OPPO Reno15 F 5G hướng đến người dùng đề cao thời lượng pin và mức giá dễ tiếp cận. Thiết bị sở hữu màn hình AMOLED 120Hz kích thước lớn, pin dung lượng 7000mAh cùng sạc nhanh 80W, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng dài ngày. Phiên bản này phù hợp với người dùng ưu tiên sự bền bỉ, pin trâu và các tác vụ phổ biến hằng ngày.
 
 
KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI
  • Bảo hành 24 Tháng Chính Hãng.
  • Miễn phí 5G Viettel tốc độ cao 30GB/30 ngày 
  • Lì xì Loa Bluetooth Karaoke Innoyo InnoSound S2 + Mic không dây
  • Trả góp 0% lãi suất.
 
Thông số kỹ thuật
Màn Hình 
Kích thước màn hình6.57 inches
Tần số quét 120Hz, 1.07 tỷ màu (10-bit), DCI-P3 100%, Độ sáng tối đa 1400 nits
Công nghệ màn hình

AMOLED

Độ phân giải màn hình

1080 x 2372 pixels (FullHD+)

Camera sau 
Camera sau

Chính 50MP OIS, F/1.8
Góc rộng 8MP, F/2.2
Marco 2MP, F/2.4

Quay videoHD 720p@30/60/120/240fps
FullHD 1080p@30/60/120fps
4K 2160p@30fps
Tính năng cameraChân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Macro, PRO, HI-RES, Google Lens, Chụp dưới nước, Scan tài liệu, Retouch
Camera trước 
Camera trước50MP f/2.0, hỗ trợ AF
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@30fps, hỗ trợ EIS, dual-view
Vi xử lý & đồ họa 
ChipQualcomm Snapdragon 6 Gen 1 5G, tối đa 2.2GHz
Loại CPU8 nhân, tối đa 2.2GHz
GPU

Adreno 710

Giao tiếp & kết nối 
GPS

GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS

Hệ điều hànhColorOS 16.0
Thẻ Sim

2 Nano SIM (Sim 2 chung khe với thẻ nhớ)

WifiWi-Fi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Hỗ trợ mạng5G
Bluetooth5.1 BLE
RAM & lưu trữ 
Ram8GB
Bộ Nhớ Trong256GB
Khe cắm thẻ nhớ

MicroSD, hỗ trợ tối đa 2TB

Pin & công nghệ sạc 
Pin

7000mAh Lithium polymer

Công nghệ sạc

Tiết kiệm pin, Sạc siêu nhanh SuperVOOC 80W

Cổng sạcUSB Type-C

Thiết kế & Trọng lượng

 
Kích Thước

158.18 x 74.93 x 8.14mm (Hồng, Xanh Dương)
158.18 x 74.93 x 8.27mm (Xanh Nhạt)

Trọng Lượng~195g (Hồng, Xanh Dương)
~202g (Xanh Nhạt)
Chất liệu

Khung máy: Nhựa

Mặt lưng máy: Thuỷ tinh hữu cơ

Thông số khác 
Chỉ số kháng nước, bụi
P66, IP68, IP69
Công nghệ - Tiện íchMàn hình siêu nhạy
Chụp hình dưới nước
Trợ lý ảo Google Gemini
Phiên dịch AI
Nhân bản ứng dụng
Mở mắt AI
Thanh bên thông minh
Ghi âm cuộc gọi
DCI-P3
Công nghệ âm thanhLoa kép
Hỗ trợ định dạng MP3, OGG, FLAC, Midi
Tiện ích khác

 

Cảm biến vân tay

Cảm biến vân tay dưới màn hình

Các loại cảm biến

Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn

Tính năng đặc biệtHỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI
Thời điểm ra mắt

Tháng 01/2026

 

 

Thông số kỹ thuật

Màn Hình 
Kích thước màn hình6.57 inches
Tần số quét 120Hz, 1.07 tỷ màu (10-bit), DCI-P3 100%, Độ sáng tối đa 1400 nits
Công nghệ màn hình

AMOLED

Độ phân giải màn hình

1080 x 2372 pixels (FullHD+)

Camera sau 
Camera sau

Chính 50MP OIS, F/1.8
Góc rộng 8MP, F/2.2
Marco 2MP, F/2.4

Quay videoHD 720p@30/60/120/240fps
FullHD 1080p@30/60/120fps
4K 2160p@30fps
Tính năng cameraChân dung, Ban đêm, Toàn cảnh, Macro, PRO, HI-RES, Google Lens, Chụp dưới nước, Scan tài liệu, Retouch
Camera trước 
Camera trước50MP f/2.0, hỗ trợ AF
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@30fps, hỗ trợ EIS, dual-view
Vi xử lý & đồ họa 
ChipQualcomm Snapdragon 6 Gen 1 5G, tối đa 2.2GHz
Loại CPU8 nhân, tối đa 2.2GHz
GPU

Adreno 710

Giao tiếp & kết nối 
GPS

GPS, GLONASS, BDS, Galileo, QZSS

Hệ điều hànhColorOS 16.0
Thẻ Sim

2 Nano SIM (Sim 2 chung khe với thẻ nhớ)

WifiWi-Fi 2.4G/5G, 802.11 a/b/g/n/ac
Hỗ trợ mạng5G
Bluetooth5.1 BLE
RAM & lưu trữ 
Ram8GB
Bộ Nhớ Trong256GB
Khe cắm thẻ nhớ

MicroSD, hỗ trợ tối đa 2TB

Pin & công nghệ sạc 
Pin

7000mAh Lithium polymer

Công nghệ sạc

Tiết kiệm pin, Sạc siêu nhanh SuperVOOC 80W

Cổng sạcUSB Type-C

Thiết kế & Trọng lượng

 
Kích Thước

158.18 x 74.93 x 8.14mm (Hồng, Xanh Dương)
158.18 x 74.93 x 8.27mm (Xanh Nhạt)

Trọng Lượng~195g (Hồng, Xanh Dương)
~202g (Xanh Nhạt)
Chất liệu

Khung máy: Nhựa

Mặt lưng máy: Thuỷ tinh hữu cơ

Thông số khác 
Chỉ số kháng nước, bụi
P66, IP68, IP69
Công nghệ - Tiện íchMàn hình siêu nhạy
Chụp hình dưới nước
Trợ lý ảo Google Gemini
Phiên dịch AI
Nhân bản ứng dụng
Mở mắt AI
Thanh bên thông minh
Ghi âm cuộc gọi
DCI-P3
Công nghệ âm thanhLoa kép
Hỗ trợ định dạng MP3, OGG, FLAC, Midi
Tiện ích khác

 

Cảm biến vân tay

Cảm biến vân tay dưới màn hình

Các loại cảm biến

Cảm biến gia tốc, Cảm biến tiệm cận, Cảm biến ánh sáng, La bàn

Tính năng đặc biệtHỗ trợ 5G, Bảo mật vân tay, Nhận diện khuôn mặt, Kháng nước, kháng bụi, Điện thoại AI
Thời điểm ra mắt

Tháng 01/2026

Hỏi đáp - Bình luận

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Thu gọn